拼
情绪低落
HSK7-9v 0 · Lv.1
qíngxùdīluò
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần; tinh thần không vui; xìu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần; tinh thần không vui; xìu
等级
义项 ①v≈HSK7-9
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần; tinh thần không vui; xìu
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần; tinh thần không vui; xìu
免费例句
情绪低落时该怎么办?
Qíngxù dīluò shí gāi zěnme bàn?
≈HSK4
Tinh thần sa sút thì nên làm gì?
What should you do when you feel down?
医生发现,有心理问题的宠物,往往会表现出不开心、情绪低落等症状。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分