拼
情绪分析
HSK5n 0 · Lv.1
qíngxùfēnxī
sentiment analysis phân tích quan điểm; phân tích cảm xúc; phân tính cảm tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- sentiment analysis phân tích quan điểm; phân tích cảm xúc; phân tính cảm tính
等级
义项 ①n≈HSK5
sentiment analysis phân tích quan điểm; phân tích cảm xúc; phân tính cảm tính
sentiment analysis phân tích quan điểm; phân tích cảm xúc; phân tính cảm tính
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分