WinHSK

情绪状态

HSK5n
0 · Lv.1
qíngzhuàngtài

trạng thái cảm xúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 个体的情绪表现和变化
义项 nHSK5

trạng thái cảm xúc

个体的情绪表现和变化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan