WinHSK
返回查词
ㄑㄩˋ
HSK3adj, n单字

hứng thú; thích thú; hân hoan; quan tâm

interesting; amusing 参见: 趣 闻

漢越 thú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (趣儿) 趣味; 兴味
  2. 志趣
  3. 有趣味的; 志趣

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

hứng thú; thích thú; hân hoan; quan tâm

(趣儿) 趣味; 兴味

我对唱歌有很大的兴趣。

Wǒ duì chànggē yǒu hěn dà de xìngqù.

HSK3

Tôi rất có hứng thú với ca hát.

I have a great interest in singing.

不是,主要是我对历史没太大兴趣。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

sở thích; chí hướng

志趣

他们有着相同的志趣爱好。

Tāmen yǒuzhe xiāngtóng de zhìqù àihào.

HSK5

Họ có cùng sở thích và đam mê.

They share the same interests and hobbies.

义项 adjHSK3

có hứng; thú vị

有趣味的; 志趣

童年有很多趣事回忆。

tóngnián yǒu hěnduō qùshì huíyì.

HSK5

Tuổi thơ có rất nhiều kỷ niệm thú vị.

Childhood has many fun memories.

Tình huống & hội thoại

你这次考试考得怎么样?成绩出来了吗?HSK3
你这次考试考得怎么样?成绩出来了吗?
出来了,除了历史外,其他还可以。
为什么历史不好?没复习?
不是,主要是我对历史没太大兴趣。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️