拼
惊喜若狂
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīngxǐruòkuáng
ngạc nhiên vui như điên (thành ngữ); thì thầm một cách điên cuồng với niềm vui
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngạc nhiên vui như điên (thành ngữ); thì thầm một cách điên cuồng với niềm vui