WinHSK

惊心动魄

HSK7-9
0 · Lv.1
jīngxīn-dòngpò

rung động lòng người; chấn động lòng người

漢越 kinh tâm động phách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容使人感受很深,震动很大
义项 idiomsHSK7-9

rung động lòng người; chấn động lòng người

形容使人感受很深,震动很大

免费例句

这个杂技表演真是惊心动魄。

Zhège zájì biǎoyǎn zhēn shì jīng xīn dòng pò.

HSK6

Màn trình diễn xiếc này thật sự ngoạn mục.

This acrobatic performance is truly breathtaking.

开汽车行驶在这条路上,抬头看,上面的车辆仿佛压在头顶,低头看,又仿佛自己的车行驶在下面车辆的顶上,很是惊心动魄。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan