拼
惊心动魄
HSK7-9 0 · Lv.1
jīngxīn-dòngpò
rung động lòng người; chấn động lòng người
漢越 kinh tâm động phách
例句
Câu ví dụ免费例句
这个杂技表演真是惊心动魄。
Zhège zájì biǎoyǎn zhēn shì jīng xīn dòng pò.
≈HSK6
Màn trình diễn xiếc này thật sự ngoạn mục.
This acrobatic performance is truly breathtaking.
开汽车行驶在这条路上,抬头看,上面的车辆仿佛压在头顶,低头看,又仿佛自己的车行驶在下面车辆的顶上,很是惊心动魄。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分