WinHSK

惊惶失措

HSK5idioms
0 · Lv.1
jīnghuángshīcuò

Hoảng hốt, mất bình tĩnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惊慌失措
义项 idiomsHSK5

Hoảng hốt, mất bình tĩnh

惊慌失措

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan