拼
惊讶万分
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīngyàwànfēn
hết sức kinh ngạc
漢越
字解构
Phân tích chữ惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ讶yàHSK6kinh ngạc万wànHSK2vạn; mười nghìn分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分