拼
惨不忍睹
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cǎnbùrěndǔ
vô cùng thê thảm; thảm thương không nỡ nhìn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的脸色惨不忍睹,令人心疼。
Tā de liǎnsè cǎn bù rěn dǔ, lìng rén xīnténg.
≈HSK6
Sắc mặt cô ấy vô cùng thê thảm, khiến người ta đau lòng.
Her complexion was so terrible that it was heartbreaking.
那场疾病让他的生活变得惨不忍睹。
Nà chǎng jíbìng ràng tā de shēnghuó biàn de cǎnbùrěndǔ.
≈HSK6
Căn bệnh đó khiến cuộc sống của anh ấy trở nên thảm thương không nỡ nhìn.
That illness made his life so miserable that it was unbearable to see.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分