拼
惨淡经营
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cǎndànjīngyíng
công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc