WinHSK

惨淡经营

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cǎndànjīngyíng

công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唐·杜甫《丹青引》:"诏谓将军拂绢素,意匠惨淡经营中"原意指苦心构思,精心布局后用以形容在艰苦的环境中精心谋划并从事某项工作
义项 idiomsHSK7-9

công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc

唐·杜甫《丹青引》:"诏谓将军拂绢素,意匠惨淡经营中"原意指苦心构思,精心布局后用以形容在艰苦的环境中精心谋划并从事某项工作

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan