WinHSK

惨绝人寰

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cǎnjuérénhuán

thảm nhất trần đời; bi thảm nhất trần gian

be extremely tragic; be exceedingly brutal/horrible; be a rare tragedy (on earth) 惨绝人寰 的大屠杀 massacre of unparalleled savagery 惨绝人寰 的暴行 atrocity beyond comparison/compare; most atrocious brutalities

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那场大屠杀真是惨绝人寰。

Nà chǎng dà túshā zhēn shì cǎnjuérénhuán.

HSK6

Vụ thảm sát đó thật sự tàn khốc tột cùng.

That massacre was truly horrific.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan