WinHSK

惹火烧身

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
huǒshāoshēn

đùa với lửa sẽ chết cháy; chuốc vạ vào thân; mua dây buộc mình; chơi dao có ngày đứt tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻自讨苦吃或自取毁灭
义项 idiomsHSK7-9

đùa với lửa sẽ chết cháy; chuốc vạ vào thân; mua dây buộc mình; chơi dao có ngày đứt tay

比喻自讨苦吃或自取毁灭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan