拼
惺惺作态
HSK1idioms 0 · Lv.1
xīngxīngzuòtài
làm bộ làm tịch; làm bộ làm dạng
漢越
字解构
Phân tích chữ惺xīngHSK1mắt lim dim惺xīngHSK1mắt lim dim作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác态tàiHSK4vẻ; trạng thái; hình dáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分