返回查词 惺忪xīng sōngHSK1mắt nhập nhèm; lim dim; dấp dính惺惺xīng xīngHSK1tỉnh táo假惺惺jiǎ xīng xīngHSK1vờ vĩnh; giả bộ; giả vờ giả vịt严重惺yán zhòng xīngHSK1tính nghiêm trọng惺惺相惜xīng xīng xiāng xīHSK1tôn trọng lẫn nhau; ủng hộ lẫn nhau (giữa nhưng người cùng chung tính cách, chí hướng, cảnh ngộ)睡眼惺忪shuì yǎn xīng sōngHSK1ngái ngủ; mắt mũi nhập nhèm; buồn ngủ díu cả mắt惺惺作态xīng xīng zuò tàiHSK1làm bộ làm tịch; làm bộ làm dạng
惺
xīng
ㄒㄧㄥHSK1adj单字
mắt lim dim
drowsy-eyed
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惺忪
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
mắt lim dim
惺忪
他睡眼惺忪。
Tā shuì yǎn xīng sōng.
≈HSK6
Mắt anh ấy lim dim vì buồn ngủ.
He was bleary-eyed.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️