WinHSK

感恩戴德

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gǎnēndài

mang ơn; đội nghĩa; đội ơn; mang ân mang huệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对别人所给的恩德表示感激
义项 idiomsHSK7-9

mang ơn; đội nghĩa; đội ơn; mang ân mang huệ

对别人所给的恩德表示感激

免费例句

这个臭小子能不给我惹事,我就感恩戴德了。

Zhège chòu xiǎozi néng bù gěi wǒ rě shì, wǒ jiù gǎn'ēndàidé le.

HSK6

Thắng nhóc thối mà không gây rắc rối cho tôi, tôi liền đội ơn lắm rồi.

If that brat doesn't cause me trouble, I'll be extremely grateful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan