拼
感情用事
HSK4idioms 0 · Lv.1
gǎnqíngyòngshì
xử trí theo cảm tính; làm theo cảm tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不冷静考虑,凭个人好恶或一时的感情冲动处理事情
等级
义项 ①idioms≈HSK4
xử trí theo cảm tính; làm theo cảm tính
不冷静考虑,凭个人好恶或一时的感情冲动处理事情
免费例句
领导不应该感情用事。
Lǐngdǎo bù yīnggāi gǎnqíngyòngshì.
≈HSK6
Lãnh đạo không nên hành động theo cảm tính.
Leaders should not act on emotion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分