WinHSK

感慨系之

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gǎnkǎizhī

tức cảnh sinh tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感慨的心情联系着某件事,指对某件事有所感触而不禁慨叹
义项 idiomsHSK7-9

tức cảnh sinh tình

感慨的心情联系着某件事,指对某件事有所感触而不禁慨叹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan