拼
感激不尽
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǎnjībújìn
vô cùng cảm kích; biết ơn vô cùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意指感激的心情没有穷尽
等级
义项 ①idioms≈HSK6
vô cùng cảm kích; biết ơn vô cùng
意指感激的心情没有穷尽
免费例句
对您的帮助,感激不尽。
Duì nín de bāngzhù, gǎnjībùjìn.
≈HSK5
Con vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của bác.
I am extremely grateful for your help.
他对我的恩情,我感激不尽。
Tā duì wǒ de ēnqíng, wǒ gǎnjī bù jìn.
≈HSK5
Tôi biết ơn anh ấy vô cùng.
I am extremely grateful for his kindness to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分