WinHSK

感激涕零

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gǎnlíng

cảm động đến rơi nước mắt; xúc động rơi lệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因感激而流泪,形容非常感激
义项 idiomsHSK7-9

cảm động đến rơi nước mắt; xúc động rơi lệ

因感激而流泪,形容非常感激

免费例句

他感激涕零,流下了眼泪。

Tā gǎnjī tì líng, liú xià le yǎnlèi.

HSK6

Anh ấy cảm động đến rơi nước mắt.

He was so grateful that tears streamed down his face.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan