拼
感觉器官
HSK6n 0 · Lv.1
gǎnjuéqìguān
giác quan; cảm quan; cơ quan cảm giác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感受客观事物刺激的器官,如皮肤、眼睛、耳朵等简称感官
等级
义项 ①n≈HSK6
giác quan; cảm quan; cơ quan cảm giác
感受客观事物刺激的器官,如皮肤、眼睛、耳朵等简称感官
免费例句
眼睛是重要的感觉器官。
Yǎnjīng shì zhòngyào de gǎnjué qìguān.
≈HSK5
Mắt là cơ quan cảm giác quan trọng.
The eye is an important sensory organ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分