拼
感觉神经
HSK6n 0 · Lv.1
gǎnjuéshénjīng
thần kinh cảm giác
漢越
字解构
Phân tích chữ感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác觉jué多音HSK1cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)神shénHSK5thần; thần linh经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分