拼
愤世嫉俗
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fènshìjísú
hận đời; giận đời; căm ghét thế tục
detest the world and its ways; be cynical 愤世嫉俗 者 cynic
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对不合理的社会和习俗表示愤恨憎恶
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hận đời; giận đời; căm ghét thế tục
对不合理的社会和习俗表示愤恨憎恶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分