WinHSK

愤愤不平

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fènfènpíng

tức giận bất bình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一天,愤愤不平的男人决定要求老板给他加薪升职。

HSK5

他心中愤愤不平。

Tā xīn zhōng fèn fèn bù píng.

HSK6

Anh ấy bực bội trong lòng.

He felt indignant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan