拼
愧不敢当
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kuìbùgǎndāng
Bạn tâng bốc tôi quá nhiều.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- You flatter me too much.
- lit. I'm ashamed and dare not (accept the honor); fig. I do not deserve your praise.
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Bạn tâng bốc tôi quá nhiều.
You flatter me too much.
义项 ②idioms≈HSK7-9
(văn học) Tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); (nghĩa bóng) Tôi không xứng đáng với lời khen ngợi của bạn.
lit. I'm ashamed and dare not (accept the honor); fig. I do not deserve your praise.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分