WinHSK

慈善机构

HSK7-9n
0 · Lv.1
shàngòu

tổ chức từ thiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事慈善活动和公益事业的组织。
义项 nHSK7-9

tổ chức từ thiện

从事慈善活动和公益事业的组织。

免费例句

他资助了一家慈善机构。

Tā zīzhù le yī jiā císhàn jīgòu.

HSK5

Anh ấy đã ủng hộ một tổ chức từ thiện.

He donated to a charity organization.

有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan