拼
慌慌张张
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huānghuāngzhāngzhāng
luống cuống; hớt ha hớt hải; vội vội vàng vàng; hoang mang lo lắng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她慌慌张张地找钥匙。
Tā huāng huāng zhāng zhāng de zhǎo yàoshi.
≈HSK4
Cô ấy vội vã tìm chìa khóa.
She was frantically looking for her keys.
他慌慌张张地跑进来。
Tā huānghuāngzhāngzhāng de pǎo jìnlái.
≈HSK5
Anh ấy hớt ha hớt hải chạy vào.
He ran in flustered.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分