WinHSK

慌里慌张

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
huānghuāngzhāng

cuống cuồng; cuống quýt; líu quíu; vội vội vàng vàng

nervous and confused; flustered

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指焦急不安或精神慌乱
义项 idiomsHSK7-9

cuống cuồng; cuống quýt; líu quíu; vội vội vàng vàng

指焦急不安或精神慌乱

免费例句

他慌里慌张地跑了进来。

Tā huānglihuāngzhāng de pǎo le jìnlái.

HSK5

Anh ấy cuống cuồng chạy vào trong.

He ran in flustered and panicked.

她慌里慌张地收拾东西。

Tā huānglǐhuāngzhāng de shōushi dōngxi.

HSK5

Cô ấy cuống quýt thu dọn đồ đạc.

She hurriedly packed her things in a fluster.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan