WinHSK

慧眼识珠

HSK6idioms
0 · Lv.1
huìyǎnshízhū

con mắt tinh đời; khả năng quan sát tốt; Mắt sáng nhận ra ngọc; Nhận biết giá trị thực sự của một người hoặc vật.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有敏锐的眼光,能够识别出事物的真正价值。
义项 idiomsHSK6

con mắt tinh đời; khả năng quan sát tốt; Mắt sáng nhận ra ngọc; Nhận biết giá trị thực sự của một người hoặc vật.

具有敏锐的眼光,能够识别出事物的真正价值。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan