WinHSK

憋着酒瘾

HSK7-9v
0 · Lv.1
biēzhejiǔyǐn

nén nỗi nghiện rượu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nén nỗi nghiện rượu
义项 vHSK7-9

nén nỗi nghiện rượu

nén nỗi nghiện rượu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan