拼
懂不懂?
HSK1sentence 0 · Lv.1
dǒngbudǒng?
Có hiểu không?
漢越
字解构
Phân tích chữ懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ不bùHSK1không, bất, phi, vô懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分