拼
成效卓著
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chéngxiàozhuózhù
thành tích rực rỡ; thành tựu nổi bật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 获得的成绩非常显著
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thành tích rực rỡ; thành tựu nổi bật
获得的成绩非常显著
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành tích rực rỡ; thành tựu nổi bật
thành tích rực rỡ; thành tựu nổi bật
获得的成绩非常显著