拼
成熟分裂
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngshúfēnliè
Phân chia trưởng thành (trong sinh học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细胞在成熟过程中发生的分裂。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Phân chia trưởng thành (trong sinh học)
细胞在成熟过程中发生的分裂。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分