WinHSK

成群结队

HSK7-9
0 · Lv.1
chéngqún-jiéduì

kết bè kết đội; cả đàn cả lũ

漢越 thành quần kết đội

例句

Câu ví dụ
免费例句

成群结队。

chéng qún jié duì

HSK5

Thành đoàn thành đội.

In groups.

每当秋天来临,它们会成群结队地飞向南方;等到第二年春暖花开时,又飞回原来生活的地方。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan