拼
我买单!
HSK1sentence 0 · Lv.1
wǒmǎidān!
Để anh trả tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Để anh trả tiền
等级
义项 ①sentence≈HSK1
Để anh trả tiền
Để anh trả tiền
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Để anh trả tiền
Để anh trả tiền
Để anh trả tiền