WinHSK

我愿意!

HSK1sentence
0 · Lv.1
yuàn

em đồng ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. em đồng ý
义项 sentenceHSK1

em đồng ý

em đồng ý

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan