WinHSK

战国时代

HSK5n
0 · Lv.1
zhànguóshídài

Thời kỳ Chiến quốc Nhật Bản (thế kỷ 15-17)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Japanese Warring States period (15th-17th century)
  2. the Warring States period (475-221 BC)
义项 nHSK5

Thời kỳ Chiến quốc Nhật Bản (thế kỷ 15-17)

Japanese Warring States period (15th-17th century)

免费例句

1978年,湖北随州出土了战国时代曾侯乙墓的编钟,是迄今为止发现的成套编钟中最引人注目的一套。

HSK6

义项 nHSK5

thời Chiến quốc (475-221 TCN)

the Warring States period (475-221 BC)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan