拼
战无不胜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhànwúbúshèng
để thành công trong mọi công việc
be invincible; be ever-victorious; be ever-triumphant; never lose a battle; triumph in every battle one fights [ 相关词条 ] 战无不胜,攻无不克 never fail to win a battle one fights or take a city one assaults; take every objective one attacks and win every battle one fights
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to succeed in every undertaking
- to triumph in every battle (idiom); invincible
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
để thành công trong mọi công việc
to succeed in every undertaking
义项 ②idioms≈HSK7-9
chiến thắng trong mọi trận chiến (thành ngữ); bất khả chiến bại
to triumph in every battle (idiom); invincible
免费例句
这件铠甲可能让你战无不胜。
Zhè jiàn kǎijiǎ kěnéng ràng nǐ zhànwúbùshèng.
≈HSK6
Bộ giáp đó có thể khiến bạn trở nên bất khả chiến bại.
This armor might make you invincible.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分