拼
截止日期
HSK6n 0 · Lv.1
jiézhǐrìqī
hạn chót; hạn cuối; thời hạn cuối cùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 截止到目前
等级
义项 ①n≈HSK6
hạn chót; hạn cuối; thời hạn cuối cùng
截止到目前
免费例句
申请的截止日期是下周五。
Shēnqǐng de jiézhǐ rìqī shì xià zhōuwǔ.
≈HSK4
Hạn chót nộp đơn là thứ sáu tuần sau.
The application deadline is next Friday.
这个项目的截止日期快到了。
Zhège xiàngmù de jiézhǐ rìqī kuài dào le.
≈HSK5
Hạn chót của dự án này sắp đến.
The deadline for this project is approaching.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分