拼
截然不同
HSK7-9 0 · Lv.1
jiérán-bùtóng
hoàn toàn khác; hoàn toàn khác nhau
漢越 tiệt nhiên bất đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 截然不同是一个汉语成语,读音是jié rán bù tóng,意思是事物之间,界限分明,全然不一样。出自宋·陆九渊《与王顺伯》。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hoàn toàn khác; hoàn toàn khác nhau
截然不同是一个汉语成语,读音是jié rán bù tóng,意思是事物之间,界限分明,全然不一样。出自宋·陆九渊《与王顺伯》。
免费例句
两国的西南部截然不同。
Liǎng guó de xīnán bù jiérán bùtóng.
≈HSK5
Phía tây nam của hai nước hoàn toàn khác biệt.
The southwestern parts of the two countries are completely different.
两国的西南部截然不同。
Liǎng guó de xīnán bù jiérán bùtóng.
≈HSK6
Phía tây nam của hai nước hoàn toàn khác biệt.
The southwestern parts of the two countries are completely different.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分