WinHSK

截然不同

HSK7-9
0 · Lv.1
jiérán-bùtóng

hoàn toàn khác; hoàn toàn khác nhau

漢越 tiệt nhiên bất đồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

两国的西南部截然不同。

Liǎng guó de xīnán bù jiérán bùtóng.

HSK5

Phía tây nam của hai nước hoàn toàn khác biệt.

The southwestern parts of the two countries are completely different.

两国的西南部截然不同。

Liǎng guó de xīnán bù jiérán bùtóng.

HSK6

Phía tây nam của hai nước hoàn toàn khác biệt.

The southwestern parts of the two countries are completely different.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan