WinHSK

戮力同心

HSK3idioms
0 · Lv.1
tóngxīn

đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齐心合力, 团结一致
义项 idiomsHSK3

đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực

齐心合力, 团结一致

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan