拼
戴大帽子
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàidàmàozi
chụp mũ; bêu xấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻给人加上夸大了的罪名
等级
义项 ①idioms≈HSK4
chụp mũ; bêu xấu
比喻给人加上夸大了的罪名
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chụp mũ; bêu xấu
chụp mũ; bêu xấu
比喻给人加上夸大了的罪名