WinHSK

戴绿头巾

HSK4v
0 · Lv.1
dàitóujīn

mọc sừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cuckold
  2. lit. to wear green headband (to visit a Yuan dynasty brothel)
义项 vHSK4

mọc sừng

cuckold

义项 vHSK4

(văn học) đeo băng đô màu xanh lá cây (đến thăm một nhà chứa thời nhà Nguyên)

lit. to wear green headband (to visit a Yuan dynasty brothel)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan