WinHSK

戴高帽子

HSK4idioms
0 · Lv.1
dàigāomàozi

lời tâng bốc; lời nịnh hót; lời xu nịnh

flatter; lay it on thick 爱 戴高帽子 be fond of flattery

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总是给老板戴高帽子。

Tā zǒng shì gěi lǎobǎn dài gāo màozi.

HSK6

Anh ta lúc nào cũng nịnh nọt sếp.

He is always flattering the boss.

她不爱听戴高帽子的话。

Tā bù ài tīng dài gāomàozi de huà.

HSK6

Cô ấy không thích nghe lời tâng bốc.

She doesn't like to hear flattery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan