WinHSK

户籍警察

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngchá

hộ tịch viên; cảnh sát đăng ký hộ khẩu (Công an cảnh sát)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责户籍沓记和管理工作的民事警察。简称户籍警。
义项 nHSK4

hộ tịch viên; cảnh sát đăng ký hộ khẩu (Công an cảnh sát)

负责户籍沓记和管理工作的民事警察。简称户籍警。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan