拼
房产中介
HSK5n 0 · Lv.1
fángchǎnzhōngjiè
môi giới bất động sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供房地产买卖、租赁服务的中介机构。
等级
义项 ①n≈HSK5
môi giới bất động sản
提供房地产买卖、租赁服务的中介机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
môi giới bất động sản
môi giới bất động sản
提供房地产买卖、租赁服务的中介机构。