拼
房屋危机
HSK6n 0 · Lv.1
fángwūwēijī
khủng hoảng nhà ở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khủng hoảng nhà ở
等级
义项 ①n≈HSK6
khủng hoảng nhà ở
khủng hoảng nhà ở
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khủng hoảng nhà ở
khủng hoảng nhà ở
khủng hoảng nhà ở