WinHSK

房租过租

HSK4n
0 · Lv.1
fángguò

tiền thuê nhà còn chịu lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tiền thuê nhà còn chịu lại
义项 nHSK4

tiền thuê nhà còn chịu lại

tiền thuê nhà còn chịu lại

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan